Câu 613:
The scientist's findings were comprehensive and covered all aspects of the study.
A. detailed B. incomplete C. extensive D. precise
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng (“comprehensive”: toàn diện)
Lời giải
The scientist's findings were comprehensive and covered all aspects of the study.
“comprehensive”: toàn diện
A. detailed (adj): chi tiết
B. incomplete (adj): không đầy đủ
C. extensive (adj): rộng rãi
D. precise (adj): chính xác
=> comprehensive (adj): toàn diện >< incomplete
Tạm dịch: Những phát hiện của nhà khoa học rất toàn diện và bao gồm tất cả các khía cạnh của nghiên cứu.