Câu 612:
Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the underlined word/phrase in each question.
Smartphones are very versatile, as they can do many things like making phone calls, taking pictures, or listening to music.
A. capable B. flexible C. helpful D. interesting
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ vựng (versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (adj): đa năng)
Lời giải
versatile /ˈvɜːsətaɪl/ (adj): đa năng
capable /ˈkeɪpəbl/ (adj): có thể
flexible /ˈfleksəbl/ (adj): linh động, linh hoạt
helpful /ˈhelpfl/ (adj): tốt bụng
interesting /ˈɪntrəstɪŋ/ (adj): thú vị
=> versatile = flexible
Tạm dịch: Điện thoại thông minh rất đa năng vì chúng có thể làm nhiều việc như gọi điện, chụp ảnh hoặc nghe nhạc.