Câu 611:
The teacher praised the student for his diligent efforts throughout the semester.
A. hardworking B. intelligent C. punctual D. organized
Đáp án đúng là A
Phương pháp giải
Từ vựng (“diligent”: siêng năng, cần cù, chăm chỉ)
Lời giải
The teacher praised the student for his diligent efforts throughout the semester.
“diligent”: siêng năng, cần cù, chăm chỉ
A. hardworking (adj): chăm chỉ
B. intelligent (adj): thông minh
C. punctual (adj): đúng giờ
D. organized (adj): có tổ chức
=> diligent (adj): siêng năng = hardworking
Tạm dịch: Giáo viên khen ngợi học sinh vì những nỗ lực chăm chỉ của em trong suốt học kỳ.