Câu 606:
The motivational speaker's words were _______ to all the attendees at the conference.
A. encouragement B. encouraging C. encouraged D. encouragements
Đáp án đúng là B
Phương pháp giải
Từ loại
Lời giải
Cụm: "The motivational speaker's words were _______."
=> Sau động từ "were" (to be), cần điền bổ ngữ (có thể là danh từ hoặc tính từ).
A. encouragement (danh từ số ít):
Không hợp lý vì "words" (lời nói) là danh từ số nhiều, nên không đi kèm danh từ số ít như "encouragement" trong vai trò bổ ngữ.
D. encouragements (danh từ số nhiều):
Không hợp lý vì "encouragements" không phù hợp về ngữ nghĩa.
B. encouraging (tính từ):
Đây là lựa chọn đúng. "Encouraging" là tính từ, diễn tả rằng lời nói của diễn giả có tính khích lệ.
C. encouraged (tính từ bị động):
Không hợp lý vì "encouraged" nghĩa là "được khích lệ" (dùng để nói về cảm giác của người nghe, không mô tả lời nói).
The motivational speaker's words were encouraging to all the attendees at the conference.
Tạm dịch: Những lời phát biểu đầy động lực của diễn giả đã khích lệ tất cả những người tham dự hội nghị.